Chi Phí Xin Giấy Phép Xây Dựng Bao Nhiêu Tiền? (Tham Khảo)
Giấy phép xây dựng bao nhiêu tiền là băn khoăn phổ biến của nhiều chủ nhà và chủ đầu tư trước khi khởi công xây dựng. Thực tế, chi phí xin giấy phép xây dựng cố định mà phụ thuộc vào quy định của từng địa phương và các khoản chi cần thiết trong quá trình chuẩn bị hồ sơ. Trong bài viết dưới đây, ZAVAK sẽ giúp bạn làm rõ những thông tin quan trọng để bạn có thể chủ động dự trù chi phí.

1. Xin Giấy Phép Xây Dựng Bao Gồm Những Khoản Phí Nào?
Tổng chi phí xin giấy phép xây dựng thường bao gồm các khoản như sau:
- Lệ phí nhà nước (bắt buộc)
- Chi phí chuẩn bị hồ sơ (bản vẽ, đo vẽ, in ấn)
- Chi phí dịch vụ tư vấn (nếu thuê)
- Chi phí phát sinh chỉnh sửa/bổ sung (nếu có)
2. Chi Phí Xin Giấy Phép Xây Dựng Bao Nhiêu Tiền?
Mô tả tổng chi phí và đưa ra ví dụ cụ thể cho người đọc đỡ mất công tính toán
2.1. Chi Phí Xin Giấy Phép Xây Dựng Nhà 34 Tỉnh Thành nộp cho cơ quan nhà nước
Đây là khoản bắt buộc nộp khi xin cấp giấy phép xây dựng.
Chi phí xin giấy phép xây dựng nhà ở riêng lẻ thường có mức lệ phí thấp hơn các công trình xây dựng. Bạn có thể tham khảo khoảng giá dao động dưới đây:
- Đối với nhà ở riêng lẻ: Chi phí dao động khoảng 50.000 – 80.000 đồng/hồ sơ thay đổi theo từng địa phương (thường được niêm yết trên công dịch vụ công/UBND khu vực)
- Đối với các công trình khác: Khoảng phổ biến 100.000 – 150.000/hồ sơ tùy công trình và theo mức thu của địa phương.
Mức lệ phí nhà nước khi xin giấy phép xây dựng do từng địa phương quy định. Dưới đây là bảng tổng hợp mức thu phổ biến tại một số tỉnh, thành phố lớn để bạn tham khảo:
| STT | Tỉnh thành | Mức thu (đồng/01 giấy phép) | STT | Tỉnh thành | Mức thu (đồng/01 giấy phép) |
| 1 | TP. Hà Nội | 75.000 | 18 | Hưng Yên | 65.000 – 75.000 |
| 2 | TP. Hồ Chí Minh | 50.000 – 75.000 | 19 | Ninh Bình | 30.000 – 75.000 |
| 3 | TP.Hải Phòng | 50.000 | 20 | Thanh Hóa | 75.000 |
| 4 | TP.Huế | 50.000 | 21 | Nghệ An | 75.000 |
| 5 | TP.Đà Nẵng | 50.000 – 75.000 | 22 | Hà Tĩnh | 60.000 |
| 6 | TP.Cần Thơ | 50.000 – 75.000 | 23 | Quảng Trị | 75.000 – 100.000 |
| 7 | Tuyên Quang | 50.000 – 75.000 | 22 | Quảng Ngãi | 50.000 – 75.000 |
| 8 | Cao Bằng | 75.000 | 24 | Gia Lai | 50.000 – 75.000 |
| 9 | Lai Châu | 75.000 | 25 | Đắk Lắk | 75.000 |
| 10 | Lào Cai | 50.000 – 75.000 | 26 | Khánh Hòa | Tối đa 75.000 |
| 11 | Thái Nguyên | 75.000 | 27 | Lâm Đồng | 50.000 – 80.000 |
| 12 | Điện Biên | 50.000 | 28 | Đồng Nai | 50.000 – 75.000 |
| 13 | Lạng Sơn | 75.000 | 29 | Tây Ninh | 75.000 |
| 14 | Sơn La | 75.000 | 30 | Đồng Tháp | 50.000 – 75.000 |
| 15 | Phú Thọ | 75.000 – 200.000 | 31 | An Giang | 75.000 |
| 16 | Bắc Ninh | 75.000 | 32 | Vĩnh Long | 50.000 – 75.000 |
| 17 | Quảng Ninh | 60.000 | 34 | Cà Mau | 50.000 – 75.000 |
Lưu ý: Bảng trên mang tính tham khảo theo mức thu đang áp dụng phổ biến. Khi nộp hồ sơ, bạn nên kiểm tra thông báo thu phí và căn cứ nghị quyết trên Cổng dịch vụ công hoặc website của cơ quan cấp phép tại địa phương.
Ngoài lệ phí nộp cho nhà nước, có thể phát sinh thêm chi phí khác như phí cung cấp thông tin quy hoạch nếu bạn yêu cầu hoặc phí trích lục hồ sơ khi xin lưu lại hồ sơ) và các mức thu này phụ thuộc quy định từng địa phương. Các khoản này không bắt buộc trong mọi hồ sơ và phụ thuộc vào nhu cầu cũng như quy định riêng của từng địa phương.
2.2. Chi phí để chuẩn bị hồ sơ
Chi phí chuẩn bị hồ sơ chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí xin giấy phép xây dựng. Khoản này phụ thuộc nhiều vào quy mô, số tầng và độ phức tạp của công trình:
- Chi phí bản vẽ giấy phép xây dựng: Khoảng từ 3 – 30 triệu đồng trở lên phụ thuộc số tầng, diện tích sàn, độ phức tạp
- Chi phí đo vẽ hiện trạng (trường hợp cần bổ sung hiện trạng nhà đất): Khoảng 10.000 – 25.000 đồng/m² tùy hạng mục đo vẽ và địa phương
- Chi phí in ấn, phô tô hồ sơ: Khoảng 1 – 2 triệu đồng tùy bộ hồ sơ và lượng bản vẽ
- Chi phí công chứng, chứng thực, ủy quyền (nếu cần): Tính theo biểu phí công chứng hiện hành
Lưu ý: Nếu hồ sơ sai thông tin hoặc bản vẽ không phù hợp quy hoạch, bạn có thể phát sinh chi phí chỉnh sửa, bổ sung hồ sơ. Để hạn chế chi phí này, nên chuẩn bị đầy đủ thông tin pháp lý về đất và lựa chọn đơn vị thiết kế có kinh nghiệm.

2.3. Trường hợp thuê dịch vụ xin phép xây dựng
Trường hợp thuê dịch vụ xin phép xây dựng sẽ phù hợp với chủ nhà hoặc chủ đầu tư không có thời gian, hồ sơ phức tạp và muốn hạn chế đi lại, tránh sai sót không cần thiết. Khoảng giá dao động thuê trọn gói phụ thuộc vào tổng diện tích sàn xây dựng của công trình dự định xây, hồ sơ đất, khu vực quản lý kiến trúc, yếu tố chỉnh sửa bổ sung.
Bảng giá tham khảo chi phí dịch vụ xin giấy phép xây dựng:
| STT | Tổng diện tích sàn S (m²) | Chi phí (VNĐ) |
| 1 | <150 m² | 4.500.000 – 5.500.000 |
| 2 | 150 – 200m² | 5.500.000 – 6.000.000 |
| 3 | 200 – 300m² | 6.500.000 – 7.500.000 |
| 4 | 300 – 450m² | 8.500.000 – 9.500.000 |
| 5 | Dịch vụ cải tạo, nâng tầng | Thường cao hơn, từ 8.500.000 trở lên |
Như vậy, để biết được chính xác giấy phép xây dựng bao nhiêu tiền, bạn cần biết rõ lệ phí nhà nước theo địa phương và chi phí chuẩn bị hồ sơ, bản vẽ. Khi đã xác định được quy mô công trình và mức thu tại nơi nộp hồ sơ, bạn sẽ dự tính được chi phí tổng cần có. Mong rằng các thông tin mà ZAVAK tổng hợp trên đây giúp bạn chủ động được kế hoạch trước khi khởi công xây dựng.
Để lại một bình luận